liên đài

liên đài

Hạt giống này đã nảy mầm và xuất hiện liên đài.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • mầm: "liên đài" tên gọi của một bộ phận trong hạt thực vật, cụ thể mầm (cotylédon), nơi chứa chất dinh dưỡng nuôi cây non khi hạt nảy mầm.
    • Cây sen đá: "liên đài" cũng được dùng để chỉ một chi thực vật mọng nước thuộc họ Crassulaceae, thường gọi là cây sen đá (Echeveria), xếp thành hình hoa thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( mầm):

    • Liên đài của hạt đậu cung cấp dinh dưỡng cho cây con. ( mầm trong hạt đậu nuôi cây non khi mới mọc.)
    • Khi hạt nảy mầm, liên đài sẽ nhô lên khỏi mặt đất. ( mầm xuất hiện trên mặt đất khi hạt bắt đầu phát triển.)
  • Danh từ (cây sen đá):

    • Chậu liên đài này xếp thành vòng tròn rất đẹp. (Chậu cây sen đá mọc xoay quanh tâm.)
    • Liên đài loại cây cảnh dễ trồng, ưa nắng. (Cây sen đá thích hợp làm cây trang trí, cần nhiều ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liên đài kép": dạng cây sen đá nhiều lớp xếp chồng lên nhau.

    • Giống liên đài kép này rất được ưa chuộng trong sưu tập. (Loại sen đá nhiều tầng phổ biến với người chơi cây.)
  • "liên đài hóa": quá trình mầm biến đổi thành cơ quan khác trong thực vật.

    • Sự liên đài hóa giúp cây thích nghi với môi trường khô hạn. (Quá trình biến đổi mầm giúp cây sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • mầm (danh từ): bộ phận đầu tiên của cây mầm, đồng nghĩa với "liên đài" trong nghĩa thực vật học.

    • mầm chứa chất dự trữ cho cây con. ( mầm giống như liên đài, cung cấp dinh dưỡng.)
  • Sen đá (danh từ): tên gọi thông dụng của cây Echeveria, cùng nghĩa với "liên đài" trong nghĩa cây cảnh.

    • Sen đá thường được trồng trong chậu nhỏ. (Sen đá loại cây tương tự liên đài.)
Từ đồng nghĩa
  • mầm: bộ phận trong hạt thực vật.
  • Cây sen đá: chi thực vật mọng nước.
  • Echeveria: tên khoa học của cây sen đá.
Thành ngữ liên quan
  • Liên đài nảy mầm: chỉ sự khởi đầu của một điều đó mới mẻ.
    • Dự án này như liên đài nảy mầm, hứa hẹn phát triển mạnh mẽ. (Dự án bắt đầu từ nhỏ sẽ lớn lên.)

Từ chứa "liên đài"